×

gabro
gabro

picrite
picrite



ADD
Compare
X
gabro
X
picrite

gabro và picrite định nghĩa

Add ⊕

Định nghĩa

Định nghĩa

gabro là lửa đá xâm nhập đó là hóa học tương đương với bazan thuộc về giàu
picrite là một loạt các bazan olivin-magiê cao, đó là rất giàu các khoáng olivin

lịch sử

gốc

nước Đức
đảo hawaii

người khám phá

christian leopold von buch
Không rõ

ngữ nguyên học

từ Latin glaber trần, mịn, hói
từ pikros greek đắng + -ite, thế kỷ 19

lớp học

đá lửa
đá lửa

sub-class

đá bền, hard rock
đá bền, hard rock

gia đình

nhóm

thuộc về giàu có
núi lửa

thể loại khác

đá hạt thô, đá đục
đá hạt mịn, đá đục