×

gabro
gabro

monzonite
monzonite



ADD
Compare
X
gabro
X
monzonite

gabro và monzonite định nghĩa

Add ⊕

Định nghĩa

Định nghĩa

gabro là lửa đá xâm nhập đó là hóa học tương đương với bazan thuộc về giàu
monzonite là một loại đá lửa hạt với thành phần giữa syenit và diorit và có chứa một lượng tương đương nhau orthocla và plagiocla

lịch sử

gốc

nước Đức
tỉnh trento, italy

người khám phá

christian leopold von buch
Không rõ

ngữ nguyên học

từ Latin glaber trần, mịn, hói
từ núi monzoni ở Tyrol, Italy, + -ite1

lớp học

đá lửa
đá lửa

sub-class

đá bền, hard rock
đá bền, hard rock

gia đình

nhóm

thuộc về giàu có
thuộc về giàu có

thể loại khác

đá hạt thô, đá đục
đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục