×

gabro
gabro

enderbite
enderbite



ADD
Compare
X
gabro
X
enderbite

gabro và enderbite định nghĩa

Add ⊕

Định nghĩa

Định nghĩa

gabro là lửa đá xâm nhập đó là hóa học tương đương với bazan thuộc về giàu
đá enderbite là một loại đá lửa mà thuộc về loạt đá charnockite

lịch sử

gốc

nước Đức
đất enderby, châu nam cực

người khám phá

christian leopold von buch
Không rõ

ngữ nguyên học

từ Latin glaber trần, mịn, hói
từ ngày xảy ra ở đất enderby, châu nam cực

lớp học

đá lửa
đá lửa

sub-class

đá bền, hard rock
đá bền, hard rock

gia đình

nhóm

thuộc về giàu có
thuộc về giàu có

thể loại khác

đá hạt thô, đá đục
đá hạt thô, đá đục