×

wehrlite
wehrlite

gabro
gabro



ADD
Compare
X
wehrlite
X
gabro

wehrlite và gabro định nghĩa

Add ⊕

Định nghĩa

Định nghĩa

wehrlite là một siêu mafic và ultrabasic đá đó là một hỗn hợp của olivin và clinopyroxene. nó là một phân khu của peridotit
gabro là lửa đá xâm nhập đó là hóa học tương đương với bazan thuộc về giàu

lịch sử

gốc

Ai Cập
nước Đức

người khám phá

Alois WEHRLE
christian leopold von buch

ngữ nguyên học

từ tên của một giáo sư, Alois WEHRLE
từ Latin glaber trần, mịn, hói

lớp học

đá lửa
đá lửa

sub-class

đá bền, đá có độ cứng trung bình
đá bền, hard rock

gia đình

nhóm

thuộc về giàu có
thuộc về giàu có

thể loại khác

đá hạt thô, đá đục
đá hạt thô, đá đục