×

hornblendit
hornblendit




ADD
Compare

hornblendit định nghĩa

Add ⊕

Định nghĩa

Định nghĩa

hornblendit là một loại đá thuộc về giàu lửa chủ yếu gồm amphibole hornblend và là một loại đá amphibolit

lịch sử

gốc

-

người khám phá

Không rõ

ngữ nguyên học

từ Đức, sừng sừng + cây chấm nước

lớp học

đá lửa

sub-class

đá bền, hard rock

gia đình

nhóm

thuộc về giàu có

thể loại khác

đá hạt thô, đá hạt trung bình, đá đục