×

wehrlite
wehrlite

enderbite
enderbite



ADD
Compare
X
wehrlite
X
enderbite

wehrlite và enderbite định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

wehrlite là một siêu mafic và ultrabasic đá đó là một hỗn hợp của olivin và clinopyroxene. nó là một phân khu của peridotit
đá enderbite là một loại đá lửa mà thuộc về loạt đá charnockite

lịch sử

gốc

Ai Cập
đất enderby, châu nam cực

người khám phá

Alois WEHRLE
Không rõ

ngữ nguyên học

từ tên của một giáo sư, Alois WEHRLE
từ ngày xảy ra ở đất enderby, châu nam cực

lớp học

đá lửa
đá lửa

sub-class

đá bền, đá có độ cứng trung bình
đá bền, hard rock

gia đình

nhóm

thuộc về giàu có
thuộc về giàu có

thể loại khác

đá hạt thô, đá đục
đá hạt thô, đá đục