×

ryolit
ryolit




ADD
Compare

ryolit loại và sự kiện

Add ⊕

Các loại

loại

đá bọt, đá obsidian, đá perlite, đá porphyr.

Tính năng, đặc điểm

có tính axit trong tự nhiên, có sẵn trong nhiều màu sắc

ý nghĩa khảo cổ học

di tích

-

di tích nổi tiếng

-

điêu khắc

-

tác phẩm điêu khắc nổi tiếng

-

hình vẽ

-

bức tranh khắc đá

-

bức tượng nhỏ

-

hóa thạch

vắng mặt