×

pegmatit
pegmatit

harzburgite
harzburgite



ADD
Compare
X
pegmatit
X
harzburgite

pegmatit và harzburgite định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
pegmatit đá là một holocrystalline, đá lửa xâm nhập trong đó gồm có lồng vào nhau tinh phaneritic
-
rj hauy
từ pegma greek, pegmat mà điều means- nối lại với nhau + -ite
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá đục
 
harzburgite được một tảng đá về giàu có của nhóm peridotit bao gồm đại bộ orthopyroxen và olivin
nước Đức
Không rõ
từ tên của một thị trấn ở Harzburg, Đức
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá đục