×

tephrite
tephrite
☒

bón đất sét lộn vôi vào đất xấu
bón đất sét lộn vôi vào đất xấu
☒



ADD ⊕
Compare
X
tephrite
X
bón đất sét lộn vôi vào đất xấu

tephrite và bón đất sét lộn vôi vào đất xấu sử dụng

Sử dụng

sử dụng nội thất

sử dụng bên ngoài

sử dụng kiến ​​trúc khác

ngành công nghiệp xây dựng

ngành y tế

sử dụng thời cổ đại

sử dụng thương mại

 
uẩn trang trí, sàn, nhà, trang trí nội thất
như đá xây dựng, như đá ốp lát, trang trí sân vườn, tòa nhà văn phòng
kiềm chế
cảnh quan
-
hiện vật, điêu khắc
sản xuất vôi, điều hoà đất
 
uẩn trang trí, gạch lát sàn
như đá xây dựng, ngói
kiềm chế
sản xuất xi măng, tổng hợp xây dựng, cho tổng đường, sản xuất xi măng tự nhiên, nguyên liệu để sản xuất vữa
-
hiện vật, đồ kim hoàn, điêu khắc, bức tượng nhỏ
tạo ra tác phẩm nghệ thuật, điều hoà đất