×

rhyodacite
rhyodacite




ADD
Compare

rhyodacite định nghĩa

Add ⊕

Định nghĩa

Định nghĩa

rhyodacite là một loại đá núi lửa phun trào trung gian ở phần giữa Dacit và ryolit

lịch sử

gốc

Hoa Kỳ

người khám phá

Không rõ

ngữ nguyên học

rhyo lite + Dacit: một tảng đá trung gian giữa ryolit và Dacit đó là tương đương phun trào của granodiorit

lớp học

đá lửa

sub-class

đá bền, đá có độ cứng trung bình

gia đình

nhóm

núi lửa

thể loại khác

đá hạt mịn, đá đục