×

Scoria
Scoria

borolanite
borolanite



ADD
Compare
X
Scoria
X
borolanite

Scoria và borolanite định nghĩa

Add ⊕
Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
scoria là một phun trào đá lửa màu tối với sâu răng giống như bong bóng tròn phong phú
-
Không rõ
từ cuối giữa tiếng Anh (biểu thị xỉ từ kim loại nóng chảy), từ skōria greek từ chối, từ skor phân
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
núi lửa
đá hạt mịn, đá đục
 
borolanite là một loạt các nepheline syenit và thuộc về đá lửa và chứa pseudomorphs fenspat nepheline kiềm xảy ra các đốm trắng như dễ thấy trong ma trận đá bóng tối
scotland
Không rõ
từ phức lửa alkalic gần borralan hồ ở phía tây bắc scotland
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
thuộc về giàu có
đá hạt mịn, đá đục