×

ryolit
ryolit

wackestone
wackestone



ADD
Compare
X
ryolit
X
wackestone

ryolit và wackestone định nghĩa

Add ⊕

Định nghĩa

Định nghĩa

ryolit là một loại đá lửa hạt mịn là giàu silica
một tảng đá cacbonat đó là ma trận hỗ trợ và chứa hơn 10% allochems trong một ma trận bùn cacbonat.

lịch sử

gốc

Bắc Mỹ
-

người khám phá

ferdinand von Richthofen
Không rõ

ngữ nguyên học

từ rhyolit Đức, từ rhuax greek dòng dung nham + đá lithos
từ bùn Anh và đá, từ mudde Đức thấp và stainaz

lớp học

đá lửa
đá trầm tích

sub-class

đá bền, hard rock
đá bền, đá mềm

gia đình

nhóm

núi lửa
-

thể loại khác

đá hạt thô, đá đục
đá hạt mịn, đá đục