×

nepheline syenit
nepheline syenit
☒

đá bọt
đá bọt
☒



ADD ⊕
Compare
X
nepheline syenit
X
đá bọt

nepheline syenit và đá bọt định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
syenit nepheline được một tảng đá thuộc về giàu holocrystalline giống syenit nhưng chứa Nepheline và thiếu thạch anh
-
Không rõ
từ nguồn gốc của một syenit thuộc về cổ sinh giới nepheline từ tỉnh phía bắc Sơn Tây, Trung Quốc
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
thuộc về giàu có
đá hạt mịn, đá đục
 
đá bọt là một loại đá núi lửa bao gồm thủy tinh núi lửa kết cấu cao mụn nước thô, có thể hoặc không có thể chứa tinh thể
Tây Ban Nha
Không rõ
từ pomis Pháp cũ, từ một biến thể phương ngữ Latin của pumex
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
núi lửa
đá hạt mịn, đá đục