×

trachyandesite
trachyandesite

gabro
gabro



ADD
Compare
X
trachyandesite
X
gabro

trachyandesite và gabro định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
trachyandesite là lửa đá phun trào.
indonesia
Không rõ
từ tiếng Pháp trachyandésite, trachy + andesit andesit, một dung nham trung gian ở phần giữa trachyt và andesit
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
núi lửa
đá hạt mịn, đá đục
 
gabro là lửa đá xâm nhập đó là hóa học tương đương với bazan thuộc về giàu
nước Đức
christian leopold von buch
từ Latin glaber trần, mịn, hói
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá đục