×

trachyandesite
trachyandesite




ADD
Compare

trachyandesite định nghĩa

Add ⊕

Định nghĩa

Định nghĩa

trachyandesite là lửa đá phun trào.

lịch sử

gốc

indonesia

người khám phá

Không rõ

ngữ nguyên học

từ tiếng Pháp trachyandésite, trachy + andesit andesit, một dung nham trung gian ở phần giữa trachyt và andesit

lớp học

đá lửa

sub-class

đá bền, đá có độ cứng trung bình

gia đình

nhóm

núi lửa

thể loại khác

đá hạt mịn, đá đục