×

tonalite
tonalite

enderbite
enderbite



ADD
Compare
X
tonalite
X
enderbite

tonalite và enderbite định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

tonalite là một loại đá thuộc về giàu hạt thô chủ yếu gồm plagiocla giàu natri, thạch anh, và hornblend hoặc khoáng chất mafic khác với kết cấu phaneritic
đá enderbite là một loại đá lửa mà thuộc về loạt đá charnockite

lịch sử

gốc

Tonale, italy
đất enderby, châu nam cực

người khám phá

Warren Hamilton
Không rõ

ngữ nguyên học

từ Tonale qua, miền bắc Italy, + -ite1
từ ngày xảy ra ở đất enderby, châu nam cực

lớp học

đá lửa
đá lửa

sub-class

đá bền, hard rock
đá bền, hard rock

gia đình

nhóm

thuộc về giàu có
thuộc về giàu có

thể loại khác

đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục
đá hạt thô, đá đục