×

tephrite
tephrite

jadeitite
jadeitite



ADD
Compare
X
tephrite
X
jadeitite

tephrite và jadeitite sử dụng

Sử dụng

kiến trúc

sử dụng nội thất

uẩn trang trí, sàn, nhà, trang trí nội thất
uẩn trang trí, nhà, trang trí nội thất

sử dụng bên ngoài

như đá xây dựng, như đá ốp lát, trang trí sân vườn, tòa nhà văn phòng
trang trí sân vườn, tòa nhà văn phòng, Đá lát đường

sử dụng kiến ​​trúc khác

kiềm chế
kiềm chế

ngành công nghiệp

ngành công nghiệp xây dựng

cảnh quan
như đá kích thước, công cụ cắt, dao

ngành y tế

-
-

sử dụng thời cổ đại

hiện vật, điêu khắc
hiện vật, đồ kim hoàn, di tích, điêu khắc

sử dụng khác

sử dụng thương mại

sản xuất vôi, điều hoà đất
viên kỷ niệm, tạo ra tác phẩm nghệ thuật, nữ trang