×

Scoria
Scoria
☒

tonalite
tonalite
☒



ADD ⊕
Compare
X
Scoria
X
tonalite

Scoria và tonalite định nghĩa

Add ⊕
Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
scoria là một phun trào đá lửa màu tối với sâu răng giống như bong bóng tròn phong phú
-
Không rõ
từ cuối giữa tiếng Anh (biểu thị xỉ từ kim loại nóng chảy), từ skōria greek từ chối, từ skor phân
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
núi lửa
đá hạt mịn, đá đục
 
tonalite là một loại đá thuộc về giàu hạt thô chủ yếu gồm plagiocla giàu natri, thạch anh, và hornblend hoặc khoáng chất mafic khác với kết cấu phaneritic
Tonale, italy
Warren Hamilton
từ Tonale qua, miền bắc Italy, + -ite1
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục