×

pyroxenit
pyroxenit
☒

essexite
essexite
☒



ADD ⊕
Compare
X
pyroxenit
X
essexite

pyroxenit và essexite định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
pyroxenit được một tối, xanh, hạt lửa xâm nhập đá gồm chủ yếu là pyroxen và olivin
-
Không rõ
từ lửa pyro- + greek Xenos lạ là nhóm khoáng sản là mới với đá lửa
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá đục
 
essexite mà còn được gọi là nepheline monzogabbro, là một màu xám hoặc đen holocrystalline thuộc về giàu đá iigneous tối
Hoa Kỳ
Không rõ
từ các địa phương trong essex quận, massachusetts, chúng tôi
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt mịn, đá đục