×

pyroxenit
pyroxenit




ADD
Compare

pyroxenit định nghĩa

Add ⊕

Định nghĩa

Định nghĩa

pyroxenit được một tối, xanh, hạt lửa xâm nhập đá gồm chủ yếu là pyroxen và olivin

lịch sử

gốc

-

người khám phá

Không rõ

ngữ nguyên học

từ lửa pyro- + greek Xenos lạ là nhóm khoáng sản là mới với đá lửa

lớp học

đá lửa

sub-class

đá bền, hard rock

gia đình

nhóm

thuộc về giàu có

thể loại khác

đá hạt thô, đá đục