×

phiến lục
phiến lục
☒

greywacke
greywacke
☒



ADD ⊕
Compare
X
phiến lục
X
greywacke

phiến lục và greywacke định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
phiến lục là một loại đá biến chất mà nói chung là màu xanh trong màu sắc và được hình thành dưới điều kiện áp suất cao và nhiệt độ thấp
Hoa Kỳ
edgar bailey
từ schiste Pháp, skhistos greek tức là chia
đá biến chất
đá bền, đá có độ cứng trung bình
-
đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục
 
greywacke được định nghĩa như một tảng đá sa thạch hạt thô tối, trong đó có phần trăm đất sét hơn 15
-
Không rõ
từ grauwacke Đức, từ Grau xám + wacke
đá trầm tích
đá bền, hard rock
-
đá hạt mịn, đá đục