×

phiến lục
phiến lục

đá ong
đá ong



ADD
Compare
X
phiến lục
X
đá ong

phiến lục và đá ong định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
phiến lục là một loại đá biến chất mà nói chung là màu xanh trong màu sắc và được hình thành dưới điều kiện áp suất cao và nhiệt độ thấp
Hoa Kỳ
edgar bailey
từ schiste Pháp, skhistos greek tức là chia
đá biến chất
đá bền, đá có độ cứng trung bình
-
đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục
 
đá ong là một loại đá trầm tích giàu sắt và nhôm, hình thành ở các vùng nhiệt đới nóng và ẩm ướt
Ấn Độ
francis buchanan-hamilton
từ Latin sau gạch, ngói + -ite1
đá trầm tích
đá bền, đá mềm
-
đá hạt mịn, đá đục