×

norite
norite

theralite
theralite



ADD
Compare
X
norite
X
theralite

norite và theralite định nghĩa

Add ⊕
Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
norite là một mafic lửa xâm nhập đá Thành phần chính của canxi giàu plagiocla labradorit, orthopyroxen, và olivin
Na Uy
Không rõ
từ tên norwegian cho norway, norge
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá đục
 
theralite là một tảng đá hylocrystalline lửa thuộc về giàu gồm augit, olivin, plagiocla thuộc về vôi và nepheline
-
Không rõ
từ Hy Lạp để theo đuổi
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt mịn, đá đục