×

norite
norite

anorthosit
anorthosit



ADD
Compare
X
norite
X
anorthosit

norite và anorthosit định nghĩa

Add ⊕
Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
norite là một mafic lửa xâm nhập đá Thành phần chính của canxi giàu plagiocla labradorit, orthopyroxen, và olivin
Na Uy
Không rõ
từ tên norwegian cho norway, norge
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá đục
 
anorthosit là một loại đá lửa hạt cấu tạo chủ yếu của labradorit hoặc plagiocla
-
Không rõ
từ plagiocla anorthose Pháp + -ite1
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá đục