×

icelandite
icelandite

gabro
gabro



ADD
Compare
X
icelandite
X
gabro

icelandite và gabro định nghĩa

Add ⊕
Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
icelandite thuộc về núi lửa đá lửa mà rất giàu chất sắt và thuộc về andesit đá
Iceland
ian se carmichael
từ nơi xuất xứ của nó gần núi lửa Kainozoi gần þingmúli mục sư trong iceland đông
đá lửa
đá bền, hard rock
núi lửa
đá hạt mịn, đá đục
 
gabro là lửa đá xâm nhập đó là hóa học tương đương với bazan thuộc về giàu
nước Đức
christian leopold von buch
từ Latin glaber trần, mịn, hói
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá đục