×

tachylite
tachylite




ADD
Compare

tachylite sử dụng

Add ⊕

Sử dụng

kiến trúc

sử dụng nội thất

uẩn trang trí, trang trí nội thất

sử dụng bên ngoài

như đá xây dựng, như đá ốp lát, trang trí sân vườn, Đá lát đường

sử dụng kiến ​​trúc khác

kiềm chế

ngành công nghiệp

ngành công nghiệp xây dựng

công cụ cắt, dao, cảnh quan, chọc

ngành y tế

-

sử dụng thời cổ đại

hiện vật

sử dụng khác

sử dụng thương mại

đánh dấu nghĩa trang, tạo ra tác phẩm nghệ thuật