×

hornblendit
hornblendit

chất than bùn
chất than bùn



ADD
Compare
X
hornblendit
X
chất than bùn

hornblendit và chất than bùn định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
hornblendit là một loại đá thuộc về giàu lửa chủ yếu gồm amphibole hornblend và là một loại đá amphibolit
-
Không rõ
từ Đức, sừng sừng + cây chấm nước
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá hạt trung bình, đá đục
 
than non là than nâu mềm đó cho thấy dấu vết của thực vật và là trung gian giữa than bitum và than bùn
Pháp
Không rõ
từ tiếng Pháp, gỗ lignum Latin + -ite1
đá trầm tích
đá bền, đá mềm
-
đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục