×

benmoreite
benmoreite
☒




ADD ⊕
Compare

benmoreite kết cấu

Add ⊕

Kết cấu

kết cấu

lóng lánh, to lớn, porphyr, scoriaceous, trachytic, thuộc về tiểu bào

màu

đen, nâu, Ánh sáng tới Dark Xám

bảo trì

ít hơn

Độ bền

bền chặt

Chống nước

✔ ✘
81% - Igneous Rocks đá

khả năng chống xước

✔ ✘
86% - Igneous Rocks đá have it !

chống biến màu

✔ ✘
66% - Igneous Rocks đá have it !

chống gió

✔ ✘
49% - Igneous Rocks đá

axit kháng

✔ ✘
48% - Igneous Rocks đá

xuất hiện

thô và buồn tẻ