×

chất than bùn
chất than bùn




ADD
Compare

chất than bùn định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

than non là than nâu mềm đó cho thấy dấu vết của thực vật và là trung gian giữa than bitum và than bùn

lịch sử

gốc

Pháp

người khám phá

Không rõ

ngữ nguyên học

từ tiếng Pháp, gỗ lignum Latin + -ite1

lớp học

đá trầm tích

sub-class

đá bền, đá mềm

gia đình

nhóm

-

thể loại khác

đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục