×

enderbite
enderbite

Phấn viết bảng
Phấn viết bảng



ADD
Compare
X
enderbite
X
Phấn viết bảng

enderbite và Phấn viết bảng định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

đá enderbite là một loại đá lửa mà thuộc về loạt đá charnockite
phấn là một, trắng, vôi bột mềm chủ yếu gồm: vỏ hóa thạch của trùng lỗ

lịch sử

gốc

đất enderby, châu nam cực
-

người khám phá

Không rõ
Không rõ

ngữ nguyên học

từ ngày xảy ra ở đất enderby, châu nam cực
từ cũ phấn tiếng anh cealc, vôi, thạch cao; sỏi, từ greek khalix viên sỏi nhỏ, trong tiếng anh chuyển sang đục, trắng, đá vôi mềm

lớp học

đá lửa
đá trầm tích

sub-class

đá bền, hard rock
đá bền, đá mềm

gia đình

nhóm

thuộc về giàu có
-

thể loại khác

đá hạt thô, đá đục
đá hạt mịn, đá đục