×

diatomit
diatomit

enderbite
enderbite



ADD
Compare
X
diatomit
X
enderbite

diatomit và enderbite định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

diatomit là một loại đá trầm tích hạt mịn được tạo dựng từ đất mùn rồi hợp nhất
đá enderbite là một loại đá lửa mà thuộc về loạt đá charnockite

lịch sử

gốc

nước Đức
đất enderby, châu nam cực

người khám phá

Không rõ
Không rõ

ngữ nguyên học

từ tảo + -ite1
từ ngày xảy ra ở đất enderby, châu nam cực

lớp học

đá trầm tích
đá lửa

sub-class

đá bền, đá mềm
đá bền, hard rock

gia đình

nhóm

-
thuộc về giàu có

thể loại khác

đá hạt mịn, đá đục
đá hạt thô, đá đục