×

đá sét
đá sét




ADD
Compare

đá sét định nghĩa

Add ⊕

Định nghĩa

Định nghĩa

sét là một màu xám tối hạt mịn hồng đá trầm tích mà chủ yếu bao gồm đất sét đầm chặt và cứng

lịch sử

gốc

-

người khám phá

Không rõ

ngữ nguyên học

từ đất sét Anh và đá như đá có chứa lượng nhiều đất sét

lớp học

đá trầm tích

sub-class

đá bền, đá có độ cứng trung bình

gia đình

nhóm

-

thể loại khác

đá hạt mịn, đá đục