×

trachyandesite
trachyandesite

đá ong
đá ong



ADD
Compare
X
trachyandesite
X
đá ong

trachyandesite và đá ong định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
trachyandesite là lửa đá phun trào.
indonesia
Không rõ
từ tiếng Pháp trachyandésite, trachy + andesit andesit, một dung nham trung gian ở phần giữa trachyt và andesit
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
núi lửa
đá hạt mịn, đá đục
 
đá ong là một loại đá trầm tích giàu sắt và nhôm, hình thành ở các vùng nhiệt đới nóng và ẩm ướt
Ấn Độ
francis buchanan-hamilton
từ Latin sau gạch, ngói + -ite1
đá trầm tích
đá bền, đá mềm
-
đá hạt mịn, đá đục