×

tonalite
tonalite

mugearite
mugearite



ADD
Compare
X
tonalite
X
mugearite

tonalite và mugearite định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
tonalite là một loại đá thuộc về giàu hạt thô chủ yếu gồm plagiocla giàu natri, thạch anh, và hornblend hoặc khoáng chất mafic khác với kết cấu phaneritic
Tonale, italy
Warren Hamilton
từ Tonale qua, miền bắc Italy, + -ite1
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục
 
mugearite là một loại oligoclase mang bazan, cũng bao gồm những olivin, apatit, và oxit đục
skye, scotland
Alfred harker
từ mugear + -ite
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
núi lửa
đá đục