×

tonalite
tonalite
☒

greywacke
greywacke
☒



ADD ⊕
Compare
X
tonalite
X
greywacke

tonalite và greywacke định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
tonalite là một loại đá thuộc về giàu hạt thô chủ yếu gồm plagiocla giàu natri, thạch anh, và hornblend hoặc khoáng chất mafic khác với kết cấu phaneritic
Tonale, italy
Warren Hamilton
từ Tonale qua, miền bắc Italy, + -ite1
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục
 
greywacke được định nghĩa như một tảng đá sa thạch hạt thô tối, trong đó có phần trăm đất sét hơn 15
-
Không rõ
từ grauwacke Đức, từ Grau xám + wacke
đá trầm tích
đá bền, hard rock
-
đá hạt mịn, đá đục