×

carbonatite
carbonatite




ADD
Compare

tính chất của carbonatite

Add ⊕

thuộc tính

tính chất vật lý

độ cứng

3
1 7
👆🏻

kích thước hạt

trung bình đến tốt hạt thô

gãy xương

vỏ sò

đường sọc

trắng

độ xốp

ít xốp

nước bóng

subvitreous để ngu si đần độn

cường độ nén

75,00 n / mm 2
Rank: 34 (Overall)
0.15 450
👆🏻

sự phân tách

-

dẻo dai

1

trọng lượng riêng

2.86-2.87
0 8.4
👆🏻

minh bạch

mờ mịt

tỉ trọng

2.84-2.86 g / cm 3
0 1400
👆🏻

tính chất nhiệt

nhiệt dung riêng

0,51 kj / kg k
Rank: 29 (Overall)
0.14 3.2
👆🏻

điện trở

chống nóng, chịu áp lực, Chống nước