×

sovite
sovite

Thạch anh quartzit
Thạch anh quartzit



ADD
Compare
X
sovite
X
Thạch anh quartzit

sovite và Thạch anh quartzit định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
sovite là một loại thô-hạt của carbonatite thuộc xâm nhập đá lửa
-
Không rõ
-
đá lửa
đá bền, đá mềm
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục
 
đá thạch anh là một tảng đá không phiến biến chất hình thành bởi quá trình biến chất của đá sa thạch thạch anh tinh khiết
-
Không rõ
từ thạch anh + -ite
đá biến chất
đá bền, hard rock
-
đá hạt trung bình, đá đục