×

slate
slate

websterit
websterit



ADD
Compare
X
slate
X
websterit

slate vs websterit kết cấu

Add ⊕

Kết cấu

kết cấu

phiến
lớp đất hay đá, dạng hạt, phaneritic, porphyr

màu

đen, nâu, da trâu, màu xanh lá, Ánh sáng tới Dark Xám, màu tím, đỏ, sắc thái của màu xanh
màu đen xám, xanh - xám, Tối màu Greenish - Xám, màu xanh lá, ánh sáng màu xám xanh

bảo trì

ít hơn
ít hơn

Độ bền

bền chặt
bền chặt

Chống nước

khả năng chống xước

chống biến màu

chống gió

axit kháng

xuất hiện

đần độn
lớp, dải, gân và sáng bóng