×

sét
sét

picrite
picrite



ADD
Compare
X
sét
X
picrite

sét và picrite định nghĩa

Add ⊕
Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
sét kết là trầm tích rất nhỏ gọn hoặc các loại đá biến chất một chút mà gồm có phần lớn hoặc toàn bộ các hạt đất sét hoặc bùn nhưng thiếu fissility đá phiến hoặc các đặc điểm phân cắt của đá
-
Không rõ
từ argilla Latin (đất sét) và -ite bằng tiếng Anh mà đã trở thành agrilla + -ite = sét
đá trầm tích
đá bền, đá mềm
-
đá hạt mịn, đá đục
 
picrite là một loạt các bazan olivin-magiê cao, đó là rất giàu các khoáng olivin
đảo hawaii
Không rõ
từ pikros greek đắng + -ite, thế kỷ 19
đá lửa
đá bền, hard rock
núi lửa
đá hạt mịn, đá đục