×

picrite
picrite

picrite
picrite



ADD
Compare
X
picrite
X
picrite

picrite và picrite định nghĩa

Add ⊕

Định nghĩa

Định nghĩa

picrite là một loạt các bazan olivin-magiê cao, đó là rất giàu các khoáng olivin
picrite là một loạt các bazan olivin-magiê cao, đó là rất giàu các khoáng olivin

lịch sử

gốc

đảo hawaii
đảo hawaii

người khám phá

Không rõ
Không rõ

ngữ nguyên học

từ pikros greek đắng + -ite, thế kỷ 19
từ pikros greek đắng + -ite, thế kỷ 19

lớp học

đá lửa
đá lửa

sub-class

đá bền, hard rock
đá bền, hard rock

gia đình

nhóm

núi lửa
núi lửa

thể loại khác

đá hạt mịn, đá đục
đá hạt mịn, đá đục