×

Phấn viết bảng
Phấn viết bảng

sovite
sovite



ADD
Compare
X
Phấn viết bảng
X
sovite

Phấn viết bảng và sovite định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
phấn là một, trắng, vôi bột mềm chủ yếu gồm: vỏ hóa thạch của trùng lỗ
-
Không rõ
từ cũ phấn tiếng anh cealc, vôi, thạch cao; sỏi, từ greek khalix viên sỏi nhỏ, trong tiếng anh chuyển sang đục, trắng, đá vôi mềm
đá trầm tích
đá bền, đá mềm
-
đá hạt mịn, đá đục
 
sovite là một loại thô-hạt của carbonatite thuộc xâm nhập đá lửa
-
Không rõ
-
đá lửa
đá bền, đá mềm
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục