×

monzonite
monzonite

mugearite
mugearite



ADD
Compare
X
monzonite
X
mugearite

monzonite và mugearite định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

monzonite là một loại đá lửa hạt với thành phần giữa syenit và diorit và có chứa một lượng tương đương nhau orthocla và plagiocla
mugearite là một loại oligoclase mang bazan, cũng bao gồm những olivin, apatit, và oxit đục

lịch sử

gốc

tỉnh trento, italy
skye, scotland

người khám phá

Không rõ
Alfred harker

ngữ nguyên học

từ núi monzoni ở Tyrol, Italy, + -ite1
từ mugear + -ite

lớp học

đá lửa
đá lửa

sub-class

đá bền, hard rock
đá bền, đá có độ cứng trung bình

gia đình

nhóm

thuộc về giàu có
núi lửa

thể loại khác

đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục
đá đục