×

hornblendit
hornblendit

thứ đá vôi
thứ đá vôi



ADD
Compare
X
hornblendit
X
thứ đá vôi

hornblendit và thứ đá vôi định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
hornblendit là một loại đá thuộc về giàu lửa chủ yếu gồm amphibole hornblend và là một loại đá amphibolit
-
Không rõ
từ Đức, sừng sừng + cây chấm nước
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá hạt trung bình, đá đục
 
travertine là một khoáng chất bao gồm canxi cacbonat lớp được hình thành bởi sự lắng đọng từ nước mùa xuân
Ý
Vitruvius
từ travertino tiếng một loại đá xây dựng, từ tiburs, tính từ từ Tibur (tivoli), tại Italy
đá trầm tích
đá bền, đá có độ cứng trung bình
-
đá hạt mịn, đá đục