×

granulit
granulit

Phấn viết bảng
Phấn viết bảng



ADD
Compare
X
granulit
X
Phấn viết bảng

granulit và Phấn viết bảng định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
granulit là tốt để vừa hạt đá biến chất với một dạng hạt tinh thể đa giác.
Trung tâm châu Âu
Không rõ
từ granulum latin, một ít hạt hoặc hạt mịn
đá biến chất
đá bền, hard rock
-
đá hạt thô, đá hạt trung bình, đá đục
 
phấn là một, trắng, vôi bột mềm chủ yếu gồm: vỏ hóa thạch của trùng lỗ
-
Không rõ
từ cũ phấn tiếng anh cealc, vôi, thạch cao; sỏi, từ greek khalix viên sỏi nhỏ, trong tiếng anh chuyển sang đục, trắng, đá vôi mềm
đá trầm tích
đá bền, đá mềm
-
đá hạt mịn, đá đục