×

granulit
granulit
☒




ADD ⊕
Compare

granulit kết cấu

Add ⊕

Kết cấu

kết cấu

granoblastic

màu

đen, nâu

bảo trì

ít hơn

Độ bền

bền chặt

Chống nước

✔ ✘
81% - Metamorphic Rocks đá have it !

khả năng chống xước

✔ ✘
65% - Metamorphic Rocks đá have it !

chống biến màu

✔ ✘
42% - Metamorphic Rocks đá have it !

chống gió

✔ ✘
19% - Metamorphic Rocks đá

axit kháng

✔ ✘
15% - Metamorphic Rocks đá

xuất hiện

có mạch hoặc sỏi