×

enderbite
enderbite

wackestone
wackestone



ADD
Compare
X
enderbite
X
wackestone

enderbite và wackestone định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

đá enderbite là một loại đá lửa mà thuộc về loạt đá charnockite
một tảng đá cacbonat đó là ma trận hỗ trợ và chứa hơn 10% allochems trong một ma trận bùn cacbonat.

lịch sử

gốc

đất enderby, châu nam cực
-

người khám phá

Không rõ
Không rõ

ngữ nguyên học

từ ngày xảy ra ở đất enderby, châu nam cực
từ bùn Anh và đá, từ mudde Đức thấp và stainaz

lớp học

đá lửa
đá trầm tích

sub-class

đá bền, hard rock
đá bền, đá mềm

gia đình

nhóm

thuộc về giàu có
-

thể loại khác

đá hạt thô, đá đục
đá hạt mịn, đá đục