enderbite và trachyandesite định nghĩa
Định nghĩa
đá enderbite là một loại đá lửa mà thuộc về loạt đá charnockite
trachyandesite là lửa đá phun trào.
gốc
đất enderby, châu nam cực
indonesia
người khám phá
Không rõ
Không rõ
ngữ nguyên học
từ ngày xảy ra ở đất enderby, châu nam cực
từ tiếng Pháp trachyandésite, trachy + andesit andesit, một dung nham trung gian ở phần giữa trachyt và andesit
sub-class
đá bền, hard rock
đá bền, đá có độ cứng trung bình
nhóm
thuộc về giàu có
núi lửa
thể loại khác
đá hạt thô, đá đục
đá hạt mịn, đá đục