×

enderbite
enderbite

norite
norite



ADD
Compare
X
enderbite
X
norite

enderbite và norite định nghĩa

Add ⊕
Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
đá enderbite là một loại đá lửa mà thuộc về loạt đá charnockite
đất enderby, châu nam cực
Không rõ
từ ngày xảy ra ở đất enderby, châu nam cực
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá đục
 
norite là một mafic lửa xâm nhập đá Thành phần chính của canxi giàu plagiocla labradorit, orthopyroxen, và olivin
Na Uy
Không rõ
từ tên norwegian cho norway, norge
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá đục