×

enderbite
enderbite

latite
latite



ADD
Compare
X
enderbite
X
latite

enderbite và latite định nghĩa

Add ⊕

Định nghĩa

Định nghĩa

đá enderbite là một loại đá lửa mà thuộc về loạt đá charnockite
latite là đá lửa, đá núi lửa, với aphanitic-aphyric kết cấu để aphyric-porphyr

lịch sử

gốc

đất enderby, châu nam cực
Ý

người khám phá

Không rõ
Không rõ

ngữ nguyên học

từ ngày xảy ra ở đất enderby, châu nam cực
từ chữ Latin Latium

lớp học

đá lửa
đá lửa

sub-class

đá bền, hard rock
đá bền, đá có độ cứng trung bình

gia đình

nhóm

thuộc về giàu có
núi lửa

thể loại khác

đá hạt thô, đá đục
đá hạt mịn, đá đục