×

diatomit
diatomit

thứ đá vôi
thứ đá vôi



ADD
Compare
X
diatomit
X
thứ đá vôi

diatomit và thứ đá vôi định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
diatomit là một loại đá trầm tích hạt mịn được tạo dựng từ đất mùn rồi hợp nhất
nước Đức
Không rõ
từ tảo + -ite1
đá trầm tích
đá bền, đá mềm
-
đá hạt mịn, đá đục
 
travertine là một khoáng chất bao gồm canxi cacbonat lớp được hình thành bởi sự lắng đọng từ nước mùa xuân
Ý
Vitruvius
từ travertino tiếng một loại đá xây dựng, từ tiburs, tính từ từ Tibur (tivoli), tại Italy
đá trầm tích
đá bền, đá có độ cứng trung bình
-
đá hạt mịn, đá đục